Thể loại:Từ đánh vần ký tự riêng biệt tiếng Kikai
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
Không có trang nào phù hợp với các tiêu chuẩn này. |
| Trang cũ nhất:
Không có trang nào phù hợp với các tiêu chuẩn này. |
tiếng Kikai terms categorized by whether they include certain individual characters.
Thể loại con
Thể loại này có 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.
ー
- Từ đánh vần với ー tiếng Kikai (11 tr.)
た
- Từ đánh vần với た゚ tiếng Kikai (1 tr.)
ち
- Từ đánh vần với ちゅ tiếng Kikai (1 tr.)
て
- Từ đánh vần với てぃ tiếng Kikai (1 tr.)
と
- Từ đánh vần với と゚ tiếng Kikai (1 tr.)
- Từ đánh vần với とぅ tiếng Kikai (4 tr.)
- Từ đánh vần với と゚ぅ tiếng Kikai (1 tr.)
- Từ đánh vần với と゚ぅ tiếng Kikai (1 tr.)
に
- Từ đánh vần với にぃ tiếng Kikai (2 tr.)