Bước tới nội dung

Category:Từ đánh vần với みつ tiếng Nhật

Từ điển mở Wiktionary

Từ tiếng Nhật đánh vần みつ (mitsu) với âm đọc one of (くん)() (kun'yomi) or ()() (nanori) s.


Trang trong thể loại “Category:Từ đánh vần với みつ tiếng Nhật”

Thể loại này chứa 3 trang sau, trên tổng số 3 trang.