Bước tới nội dung

Category:Từ đánh vần với せん tiếng Nhật

Từ điển mở Wiktionary

Từ tiếng Nhật đánh vần せん (sen) với âm đọc (おん)() (on'yomi) .


Trang trong thể loại “Category:Từ đánh vần với せん tiếng Nhật”

Thể loại này chứa 2 trang sau, trên tổng số 2 trang.