Bước tới nội dung

Category:Từ đánh vần với あき tiếng Nhật

Từ điển mở Wiktionary

Từ tiếng Nhật đánh vần あき (aki) với âm đọc one of (くん)() (kun'yomi) or ()() (nanori) s.


Trang trong thể loại “Category:Từ đánh vần với あき tiếng Nhật”

Thể loại này chứa 28 trang sau, trên tổng số 28 trang.