Bước tới nội dung

Category:Từ đánh vần với 郎 là ろう tiếng Nhật

Từ điển mở Wiktionary

Từ tiếng Nhật đánh vần 郎 là ろう (rō) với âm đọc 音(おん)読(よ)み (on'yomi) .