Bước tới nội dung

Category:Từ đánh vần với tiếng Nhật

Từ điển mở Wiktionary

Từ tiếng Nhật đánh vần (ri) với âm đọc one of ()(おん) (goon) or (かん)(おん) (kan'on) s.


Trang trong thể loại “Category:Từ đánh vần với tiếng Nhật”

Thể loại này chứa 6 trang sau, trên tổng số 6 trang.