Thể loại:Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
tiếng Nhật terms spelled with kanji on the official list of 常用漢字 (jōyō kanji, “regular-use characters”) that are generally taught in secondary school.
Mục lục: Đầu
|
Trang trong thể loại “Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 765 trang.
(Trang trước) (Trang sau)あ
- 阿亜子
- 亜唯華
- 亜唯香
- 亜衣可
- 和生佳
- 相傘
- 哀川
- 藍希
- 亜依子
- 藍子
- 愛沢
- 愛新覚羅
- 会津坂下
- 藍原
- 遭う
- 碧唯
- 赤堀
- 明るい北朝鮮
- 亜季
- 亜樹
- 亜紀
- 右雄
- 哲央
- 哲生
- 彰朗
- 彰生
- 昭雄
- 暁生
- 章雄
- 明恒
- 旭輝
- 暁斗
- 彰寿
- 彰敏
- 彰智
- 彰肇
- 明俊
- 明寿
- 昭寿
- 晶允
- 彰展
- 彰布
- 彰彦
- 暁彦
- 彰人
- 暁士
- 彰啓
- 彰宏
- 輝裕
- 彰将
- 飽本
- 阿久沢
- 赤穂
- 顎鬚海豹
- 浅尾
- 麻夫
- 麻実
- 麻実子
- 鰺ヶ沢
- 飛鳥浄御原律令
- 阿仙藥
- 厚沢部
- 篤史
- 篤志
- 篤紀
- 逸裕
- 篤良
- 網走
- 阿鼻地獄
- アフィン変換
- 油桃
- 亜麻
- 尼崎
- アマゾン河海豚
- 亜実子
- 亜門
- 綾瀬
- 亜由
- 亜由子
- 阿羅漢
- 荒木
- アラブ首長国連邦
- 阿爾及
- 淡路島
- 餡蜜