Bước tới nội dung

Thể loại:Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật

Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:
Trang mới nhất và cũ nhất 
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
  1. 土𫞂日
  2. 銅鑼焼
  3. 日𫞂日
  4. 掘鼠
  5. 石蓴
  6. 洽く
  7. 水𫞂日
  8. かき冰
  9. 牫牱
  10. 金𫞂日
Trang cũ nhất:
  1. 穐田
  2. 藤髙
  3. 深山川蜻蛉
  4. 小蝶鮫
  5. 悳夫
  6. 林檎飴
  7. 价司
  8. 狐の孫
  9. 牡蠣油

tiếng Nhật terms spelled with at least one kanji not included on the official list of (じょう)(よう)(かん)() (jōyō kanji, regular-use characters) or (じん)(めい)(よう)(かん)() (jinmei-yō kanji, kanji for use in personal names), known as (ひょう)(がい)(かん)() (hyōgai kanji) or (ひょう)(がい)() (hyōgaiji, unlisted characters).


Trang trong thể loại “Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật”

Thể loại này chứa 171 trang sau, trên tổng số 171 trang.