Bước tới nội dung

Thể loại:Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật

Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:
Trang mới nhất và cũ nhất 
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
  1. 笠間
  2. 幌筵
  3. 浦幌
  4. 弘前
  5. 伊蘭
  6. 蕨野
  7. 淳子
  8. 瓜生
  9. 茸雲
Trang cũ nhất:
  1. 文生伊
  2. 釧路
  3. 庄原
  4. 駿河
  5. 綾音
  6. 小笠原群島
  7. 淳志

tiếng Nhật terms spelled with at least one kanji on the official list of (じん)(めい)(よう)(かん)() (jinmei-yō kanji, kanji for use in personal names).



Trang trong thể loại “Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật”

Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 423 trang.

(Trang trước) (Trang sau)
(Trang trước) (Trang sau)