Bước tới nội dung

Thể loại:Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật

Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:
Trang mới nhất và cũ nhất 
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
  1. 水桶
  2. 廟号
  3. 莞爾
  4. 水瓜
  5. 糟糠之妻
  6. 神巫
  7. 巫女
  8. 鷺ノ宮
  9. 鷺宮
Trang cũ nhất:
  1. 阿片
  2. 阿羅漢
  3. 沈魚落雁
  4. 宋朝
  5. 門前雀羅を張る
  6. 舌尖音
  7. 瓜田に履を納れず、李下に冠を正さず
  8. 西瓜

tiếng Nhật terms spelled with at least one kanji on the official list of (じん)(めい)(よう)(かん)() (jinmei-yō kanji, kanji for use in personal names).



Trang trong thể loại “Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật”

Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 452 trang.

(Trang trước) (Trang sau)
(Trang trước) (Trang sau)