Thể loại:Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
tiếng Nhật terms spelled with at least one kanji on the official list of 人名用漢字 (jinmei-yō kanji, “kanji for use in personal names”).
Mục lục: Đầu
|
Trang trong thể loại “Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 688 trang.
(Trang trước) (Trang sau)あ
- 阿亜子
- 阿井
- 愛叶
- 愛嘉
- 哀鴻遍野
- 愛嶋
- 会乃谷
- 会之谷
- 相之谷
- 逢う
- 文生伊
- 碧唯
- 碧生
- 靑綠
- 赤狼
- 赤葡萄酒
- 茜梨
- 亮夫
- 晃朗
- 旭輝
- 彰智
- 彰肇
- 明允
- 昭允
- 晃允
- 晶允
- 淳成
- 秋允
- 章允
- 亮彦
- 彰彦
- 明彦
- 昭彦
- 暁彦
- 皓久
- 右弘
- 彰宏
- 明宏
- 明弘
- 明浩
- 昭宏
- 晃大
- 章宏
- 章弘
- 章浩
- 聡文
- 明也
- 章之
- 倦きる
- 惡運
- 阿久沢
- 粟国島
- 顎鬚海豹
- 亜沙胡
- 阿佐子
- 旭川
- 芦田
- 阿仙薬
- 阿仙藥
- 阿蘇
- 敦吉
- 敦史
- 敦司
- 敦士
- 敦志
- 淳史
- 淳志
- 敦世
- 敦規
- 敦美
- 敦盛
- 敦盛草
- 敦也
- 渥哉
- 温允
- 阿戸
- 阿鼻地獄
- アビシニア狼
- 鴨
- 阿弗利加
- 阿片
- 阿満
- 奄美
- 綾瀬
- 綾音
- 阿羅漢
- 阿拉斯加
- 阿賴耶識
- 亜莉紗
- 阿爾及
- 阿波
