Thể loại:Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
tiếng Nhật terms read with 重箱読み (jūbakoyomi); a reading pattern for two-kanji compound terms, consisting of an an on'yomi for the first portion and a kun'yomi for the second.
Trang trong thể loại “Từ có âm đọc jūbakoyomi tiếng Nhật”
Thể loại này chứa 96 trang sau, trên tổng số 96 trang.