Thể loại:Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
tiếng Nhật terms read with 音読み (on'yomi); a reading based on the pronunciation in the originating variety of Chinese.
Categories of terms with more specific types of on'yomi readings can be found in the following categories:
- Thể loại:tiếng Nhật Từ có âm đọc goon
- Thể loại:tiếng Nhật Từ có âm đọc kan'on
- Thể loại:tiếng Nhật Từ có âm đọc kan'yōon
- Thể loại:tiếng Nhật Từ có âm đọc sōon
- Thể loại:tiếng Nhật Từ có âm đọc tōon
Mục lục: Đầu
|
Thể loại con
Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.
G
- Từ có âm đọc goon tiếng Nhật (54 tr.)
K
- Từ có âm đọc kan'on tiếng Nhật (80 tr.)
Trang trong thể loại “Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 999 trang.
(Trang trước) (Trang sau)1
2
3
4
9
あ
- アーク灯
- アース線
- 亜衣可
- 愛嘉
- 愛夏
- 愛河
- 合氣道
- 哀鴻遍野
- 愛國
- 愛國者
- 愛國主義
- 愛國心
- 愛し
- 愛児
- 愛称
- 愛稱
- 愛新覚羅
- 愛新覺羅
- 愛する
- 愛泉
- 愛知県
- アイヌ語
- 愛野
- アイリッシュ海
- アイルランド語
- アヴァル語
- 亞鉛
- 亜欧
- 亞歐
- 青ヶ島
- アカデミー賞
- 亜紀
- 惡意
- 惡運
- 惡女
- アクセント辞典
- 悪天
- 悪天候
- 惡日
- 悪人
- 惡人
- 悪筆
- ア式蹴球
- 亞使徒
- 阿しゅく如来
- 阿閦如來
- 阿仙薬
- 阿仙藥
- 阿蘇
- 惡漢小說
- アフィン変換
- 阿片
- 鴉片
- アボガドロ定数
- 亜麻
- アマチュア無線
- アマ無線
- 亜米利加
- 亞米利加
- アメリカ領ヴァージン諸島
- 亜門
- 亜由
- 阿羅漢
- 阿拉斯加
- アラビア半島
- アラブ首長国連邦
- アルファ版
- 阿波