Thể loại:Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Các từ tiếng Creole Nghi Lan có nguồn gốc từ tiếng Nhật.
Trang trong thể loại “Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 702 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
B
C
G
H
- ha
- haci
- hadaka
- hakama
- hakari
- hako
- haku
- hali
- hana
- hanasi
- hanasu
- hanbun
- handay
- hang
- hangkaci
- hantay
- hapa
- hara
- hari
- harigane
- haru
- hasami
- hasi
- hatake
- hato
- hay
- hayay
- haybyo
- hayru
- hayya
- hebi
- heci
- heso
- hetay
- hi
- hikoki
- hiroy
- hiru
- hiryo
- hocyo
- hoki
- hon
- hone
- honto
- hora
- horu
- hos
- hosi
- hune
- huruy
- hutong
- huyu
- hyaku