Thể loại:Từ không có yomi tiếng Nhật
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
tiếng Nhật terms where at least one yomi is missing from {{ja-kanjitab}}.
Mục lục: Đầu
|
Trang trong thể loại “Từ không có yomi tiếng Nhật”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 800 trang.
(Trang trước) (Trang sau)あ
- 相合ガサ
- 相内
- 合緣奇緣
- 亜唯華
- 和生佳
- 愛加
- 愛叶
- 相木
- 亜依子
- 愛子
- 相崎
- 愛沢
- 愛嶋
- 相島
- 会田
- 會田
- 文生伊
- 青井
- 亜季
- 亜樹
- 哲夫
- 哲央
- 明夫
- 昭夫
- 昭男
- 昭雄
- 章夫
- 章男
- 章雄
- 旭輝
- 暁斗
- 彰肇
- 明寿
- 明允
- 明成
- 昭允
- 晃允
- 晶允
- 淳成
- 秋允
- 章允
- 明信
- 昭信
- 昭修
- 亮彦
- 彰彦
- 明彦
- 昭彦
- 暁彦
- 明一
- 明仁
- 昭人
- 昭仁
- 章人
- 彰宏
- 明博
- 明宏
- 明広
- 明弘
- 明浩
- 昭博
- 晃大
- 輝裕
- 章宏
- 章弘
- 章浩
- 聡文
- 彰将
- 秋光
- 飽本
- 秋谷
- 明代
- 明好
- 明義
- 昭義
- 章良
- 阿久沢
- 浅尾
- 麻夫
- 朝日奈
- 安座間
- 厚澤
- 徳士
- 徳志
- 敦司
- 敦志
- 淳史
- 淳志
- 篤史
- 篤志
- 敦規
- 篤紀
- 徳真
- 渥哉
- 温允
- 篤良
- 阿満
- 操士
- 亜由子
- 荒木
- 有明海
- 有田川