Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Từ mang nghĩa hiếm/Không xác định ngôn ngữ
Thêm ngôn ngữ
Thêm liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Trang trong thể loại “Từ mang nghĩa hiếm/Không xác định ngôn ngữ”
Thể loại này chứa 150 trang sau, trên tổng số 150 trang.
@
Bản mẫu:@hiếm
Bản mẫu:@ít dùng
A
à uôm
ác
ác hữu ác báo
an giấc
apposite
Â
âm
B
bã bời
ba lơn
ba xạo
ban sơ
bảo an
bao tượng
bát phố
bấm giờ
bầu bạn
bêu nhuốc
biến ảo
biên khảo
biết thân
bó giò
bourgeois
bờ cõi
Britain
bùa bả
bùm tum
buồn thỉu
but
bướp
C
cải hối
cảm nghiệm
cao đạo
cảu nhảu
căn bản
cằn cặt
cấm cản
cần lao
cật ruột
cầu tài
cầu thân
cõi bờ
con
cù bơ cù bất
cuatro
cúng quảy
cút
cự
D
dụng
Đ
đầu cuối
để ý
địa phủ
độ thế
E
e nể
endart
ẽo à ẽo ẹt
ereyesterday
Ê
êm ắng
F
flat
float
fun
G
gau gáu
giọng điệu
H
hi hữu
hoà
hoài phí
I
insignifiant
K
kẽo cà kẽo kẹt
khôn
kiến trúc
L
la
lai
licence
licentious
logological
lon
lược đồ
M
mas
methoxies
móc năm
móc sáu
Mỹ Bắc
N
navigator
ngoại ô
novity
nốt tròn đôi
nương thân
O
oà
oán cừu
oằn èo
oe
Ô
ông mãnh
ông táo
ông tơ hồng
ông trẻ
P
palabra
polisson
Q
quá vãng
quadratic
quan viên
quảng giao
quang minh
quạt gió
quày quạy
què quặt
quở phạt
quý nhân
quý tử
quyến
quyên giáo
quyết
quyết nghị
R
răng cấm
rầm rĩ
rần rật
rẻ khinh
reflect
registry
rền rĩ
rõ rành
rù rì
S
same
sedecuple
septimation
sinh thể
somnambulant
stamina
subtrahend
T
tất thảy
thanh âm
thánh giá
trái
trendy
trôi nổi
tuyệt vô âm tín
U
u nhã
u u minh minh
ung độc
unregular
uyên
Ư
ứ tắc
ứ trệ
ưng khuyển
ương
W
what
WTF
Y
y giới
yên bình
yên bụng
yêu kính
Thể loại
:
Từ mang nghĩa hiếm theo ngôn ngữ
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Từ mang nghĩa hiếm/Không xác định ngôn ngữ
Thêm ngôn ngữ
Thêm đề tài