Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Thể loại
:
Thiếu mã ngôn ngữ/abbreviation of
Thêm ngôn ngữ
Thêm liên kết
Thể loại
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Trợ giúp
Từ điển mở Wiktionary
Trang trong thể loại “Thiếu mã ngôn ngữ/abbreviation of”
Thể loại này chứa 172 trang sau, trên tổng số 172 trang.
’
’em
A
Agn.
AI
AIDS
Alex.
Alex.r
Alf.
Amb.
An.
And.
Ant.
Art.
ASAP
Aug.
B
Barb.
Bart.
BDC
Benj.
bone
Brid.
C
C
CA
Cath.
Chas
CHCC
Clem.
CNC
Const.
Corn.
CSO
CUV
D
Danl
Dav.
Deb.
Den.
do
Doug.
DWT
Đ
đpcm
E
ẽ
Edm.
Edrus
Edw.
el
Eliz.
Elnr
es
Esth.
Ezek.
F
F
FIDO
Fred.
Froo.
Fs
FYI
G
Gab.
Geo.
Geof.
GMT
Godf.
GPS
Greg.
GUI
Gul.
H
H
Han.
Hel.
Hen.
Herb.
Hy
I
I
IBM
IMHO
IMO
in
Ioh.
Isb.
it
J
Jabus
Jac.
Jam.
Jas
Jer.
Jno
Jon.
Jos.
Josh
Josh.
JSP
K
K
kí lô
ki-lô
ki-lộ
km
ko
L
la
latte
Lau.
Lawr.
Leon.
lit
’ll
Lyd.
M
ma
Margt
Math.
Matt.
Mau.
metric
MeV
MHz
Mich.
Micls
Mill.
mp
MP
MRI
My
N
N
NAFTA
Nath.
Nich.
Nics
O
O
Ol.
OMG
on
OOPS
P
P
pen
pw
px
PX
Q
q̃
R
ri
ROM
S
’s
s/n
SAC
SDK
STFU
T
TPP
TÜV
U
U
UAE
UTC
V
V
’ve
VNCH
W
W
WBS
WHO
Win
WIPO
Wm.
WTF
Y
Y
ya
Δ
Δ
В
В
Г
г
Ж
ж
Ж
З
З
Л
л
Л
М
м
М
С
С
ן
נ
स
स
ᄉ
새
Thể loại ẩn:
Thiếu mã ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Thể loại
:
Thiếu mã ngôn ngữ/abbreviation of
Thêm ngôn ngữ
Thêm đề tài