Bước tới nội dung

Thể loại:Tiếng Ainu Hokkaidō

Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:
Trang mới nhất và cũ nhất 
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
  1. kani
  2. コンカニ
  3. カニ
  4. フレカニ
  5. カネ
  6. カムイ
  7. ヌンペネトイ
  8. アペ
  9. アパㇷ゚ポ
  10. ニマキ
Trang cũ nhất:
  1. セタ
  2. パルンペ
  3. カパㇷ゚
  4. アイヌ
  5. ニㇱパ
  6. カムイチェㇷ゚
  7. アエㇷ゚
  8. ラッコ
  9. イセポ
  10. レㇷ゚

Từ ngữ hoặc nghĩa tiếng Ainu được nói ở Hokkaidō.

Phương ngữ này đã bị tuyệt chủng.

ngôn ngữ từ nguyên là: ain-hok.