Bước tới nội dung

Thể loại:Tiếng Ainu Hokkaidō

Từ điển mở Wiktionary
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:
Trang mới nhất và cũ nhất 
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
  1. コタン
  2. ラッコ
  3. ニㇱパ
  4. パルンペ
  5. イタㇰ
  6. オㇰカヨ
  7. オㇰカイ
  8. トゥカㇻ
  9. チポㇿ
  10. ホク
Trang cũ nhất:
  1. セタ
  2. ウパㇱ
  3. トペ
  4. イマㇰ
  5. チポㇿ
  6. カパㇷ゚
  7. カムイチェㇷ゚
  8. イセポ
  9. コンル
  10. アシㇰネㇷ゚

Từ ngữ hoặc nghĩa tiếng Ainu được nói ở Hokkaidō.

từ nguyên ngôn ngữ là: ain-hok.


Trang trong thể loại “Tiếng Ainu Hokkaidō”

Thể loại này chứa 29 trang sau, trên tổng số 29 trang.