Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Séc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Séc
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ liên hệ
Đóng mở mục lục
Tibeťan
6 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
English
Malagasy
Nederlands
Polski
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
tibetan
và
Tibetan
Tiếng Séc
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
Tibet
+
-an
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˈcɪbɛcan]
Danh từ
[
sửa
]
Tibeťan
gđ
đv
Người
Tây Tạng
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Tibeťan
(
giống đực động vật cứng
)
số ít
số nhiều
danh cách
Tibeťan
Tibeťané
,
Tibeťani
sinh cách
Tibeťana
Tibeťanů
dữ cách
Tibeťanovi
,
Tibeťanu
Tibeťanům
đối cách
Tibeťana
Tibeťany
hô cách
Tibeťane
Tibeťané
,
Tibeťani
định vị cách
Tibeťanovi
,
Tibeťanu
Tibeťanech
cách công cụ
Tibeťanem
Tibeťany
Từ liên hệ
[
sửa
]
Tibet
tibetský
tibetština
Thể loại
:
Từ có hậu tố -an tiếng Séc
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
Mục từ tiếng Séc
Danh từ tiếng Séc
Danh từ giống đực tiếng Séc
Danh từ động vật tiếng Séc
giống đực động vật nouns tiếng Séc
cứng giống đực động vật nouns tiếng Séc
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Tibeťan
6 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài