Trang Chính

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
 
ví dụ:
  • đang tải…

gia phảdt. Sách ghi thế hệ, truyện ký, sự nghiệp của người trong một nhà, một họ.

Wiktionary tiếng Việt

từ điển mở giải thích
ngữ nghĩa bằng tiếng Việt
cho 243.873 từ
thuộc về 101 ngôn ngữ
mà bạn có thể sửa đổi

Hình nền: Bộ chữ cái nam châm dán trên cửa tủ lạnh.

Thông báo

  • Wikipedia
  • Wikibooks
  • Wikisource
  • Wikiquote
  • Wikispecies
  • Wikinews
  • Wikiversity
  • Wikivoyage
  • Commons
  • Wikidata
  • Meta-Wiki