Trung Cộng
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ trộn giữa Trung Quốc + cộng sản. So sánh với Việt Cộng.
Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨuŋ˧˧ kə̰ʔwŋ˨˩ | tʂuŋ˧˥ kə̰wŋ˨˨ | tʂuŋ˧˧ kəwŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʂuŋ˧˥ kəwŋ˨˨ | tʂuŋ˧˥ kə̰wŋ˨˨ | tʂuŋ˧˥˧ kə̰wŋ˨˨ | |
Danh từ riêng
[sửa]- (thường dùng nghĩa xấu) Trung Quốc.
- Đồng nghĩa: Tàu Cộng
- (thường dùng nghĩa xấu) Đảng Cộng sản Trung Quốc; viết tắt là CCP