Bước tới nội dung

Trung Cộng

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ trộn giữa Trung Quốc + cộng sản. So sánh với Việt Cộng.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ʨuŋ˧˧ kə̰ʔwŋ˨˩tʂuŋ˧˥ kə̰wŋ˨˨tʂuŋ˧˧ kəwŋ˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
tʂuŋ˧˥ kəwŋ˨˨tʂuŋ˧˥ kə̰wŋ˨˨tʂuŋ˧˥˧ kə̰wŋ˨˨

Danh từ riêng

[sửa]

Trung Cộng (中共)

  1. (thường dùng nghĩa xấu) Trung Quốc.
    Đồng nghĩa: Tàu Cộng
  2. (thường dùng nghĩa xấu) Đảng Cộng sản Trung Quốc; viết tắt là CCP