Bước tới nội dung

Vần:Tiếng Anh/ɪŋɡwəl

Từ điển mở Wiktionary

Cách phát âm

[sửa]

enPR: -ĭnggwəl, IPA(ghi chú): /-ɪŋɡwəl/

Vần

[sửa]

2 âm tiết

[sửa]

3 âm tiết

[sửa]

4 âm tiết

[sửa]

5 âm tiết

[sửa]

6 âm tiết

[sửa]