Bước tới nội dung

Website

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: website, web site, web-site, Web site

Tiếng Anh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ những năm 1990 trở đi, đây là một biến thể của website.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈwɛbˌsaɪt/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

Website (số nhiều Websites)

  1. (lỗi thời, hiếm) Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của website.

Tiếng Đức

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh website.

Cách phát âm

[sửa]
  • Tách âm: Web‧site

Danh từ

[sửa]

Website gc (sinh cách Website, số nhiều Websites)

  1. Trang web, trang mạng
    Đồng nghĩa: Webpräsenz, (thông tục) Webseite

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Website”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
  • Website” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
  • Website” in Duden online
  • Website trên Wikipedia tiếng Đức.