Website
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ những năm 1990 trở đi, đây là một biến thể của website.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Website (số nhiều Websites)
- (lỗi thời, hiếm) Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của website.
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Website gc (sinh cách Website, số nhiều Websites)
- Trang web, trang mạng
- Đồng nghĩa: Webpräsenz, (thông tục) Webseite
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Website”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Website” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Website” in Duden online
Website trên Wikipedia tiếng Đức.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ lỗi thời tiếng Anh
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ giống cái tiếng Đức