Wiktionary:Thuật ngữ tin học Anh-Việt (T)

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Danh sách thuật ngữ tin học Anh – Việt, bắt đầu bằng chữ cái T:

A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z



test
test, thử nghiệm
black box ~
test hộp đen (w:)
system ~
test hệ thống (w:)
white box ~
test hộp trắng (w:)
thread
luồng (hệ điều hành)
multi-~ed
đa luồng
tree
cây (lý thuyết đồ thị, cấu trúc dữ liệu)
binary ~
cây nhị phân (w:)
red-black ~
cây đỏ đen
spanning ~
Cây bao trùm, Cây khung



A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z