Wiktionary:Thuật ngữ tin học Anh-Việt (Z)

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Danh sách thuật ngữ tin học Anh – Việt, bắt đầu bằng chữ cái Z:

A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z



zone
vùng, miền (mạng máy tính)



A · B · C · D · E · F · G · H · I · J · K · L · M · N · O · P · Q · R · S · T · U · V · W · X · Y · Z