Wiktionary:Thuật ngữ toán học Anh-Việt (I)

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Thuật ngữ toán học Anh-Việt:

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

  • integer: số tự nhiên
  • integral: tích phân
    • ~ equation : phương trình tích phân
    • ~ transform : phép biến đổi tích phân
  • exact: chính xác
    • ~ graph matching: đồ thị cặp ghép chính xác
    • ~ subgraph matching: đồ thị con cặp ghép chính xác
  • inexact: không chính xác
    • ~ graph matching: đồ thị cặp ghép không chính xác
    • ~ subgraph matching: đồ thị con cặp ghép không chính xác