Wiktionary:Thuật ngữ toán học Anh-Việt (W)

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Thuật ngữ toán học Anh-Việt:

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Dưới đây là danh sách các thuật ngữ toán học tiếng Anh, được giải nghĩa sang tiếng Việt, bắt đầu bằng chữ cái W.

Những ký hiệu viết tắt[sửa]

Danh sách thuật ngữ[sửa]

  • wake: cơ. vết sóng; đuôi sóng; dòng đuôi
    • vortex ~: màng xoáy; màng rôta
  • wave: sóng
    • ~ of dilatation: sóng nở
    • ~ of earth quake: sóng địa chấn
    • breaking ~: sóng vỡ
    • bow ~: đầu sóng
    • circular ~: sóng tròn
    • circularly polarized ~: sóng phân cực tròn
    • complementary ~: sóng bù
    • damped ~: sóng tắt dần
    • depression ~: sóng thấp; sóng thưa
    • dilatation ~: sóng nở
    • distortional ~: sóng xoắn
    • diverging ~: sóng phân kỳ
    • H ~s: sóng H
    • incident ~: sóng tới
    • linear ~: sóng tuyến tính
    • longitudinal ~: sóng dọc
    • medium ~s: sóng giữa
    • nonlinear ~: sóng phi tuyến
    • parallel ~s: các sóng song song
    • plane ~: sóng phẳng
    • polarized ~: sóng phân cực
    • precompression ~: sóng dự áp (sóng có áp suất trước)
    • pressure ~: sóng áp
    • principal ~: sóng chính
    • progressive ~: vl. sóng [chạy, sóng tiến, lan truyền]
    • quasi-simple ~: sóng tựa đơn
    • reflected ~: sóng phản xạ
    • roll ~: sóng lăn
    • scattered ~: sóng tán, sóng bị tán xạ
    • shear ~: sóng trượt
    • solitary ~: cơ. sóng cô độc
    • spherical ~: sóng cầu
    • standing ~: sóng đứng
    • stationery ~: sóng dừng
    • transverse ~: sóng ngang
    • trochoidal ~: sóng trocoit
  • wave-crest: ngọn sóng
  • waveform: xib. dạng sóng (của tín hiệu)
  • wave-length: vl. bước sóng (độ dài sóng)
  • web: lưới
    • ~ of curver: lưới các đường cong
  • wedge: cái chèn, cái chêm
    • elliptic ~: cái chêm eliptic
    • spherical ~: cái chêm cầu
  • whirl: chuyển động xoáy
  • width: chiều rộng; vĩ độ
    • reduced ~: độ rộng rút gọn
  • wing: cơ. cánh
    • cantiliver ~: cánh mạng tự do
    • swept ~: cơ. cánh hình mũi tên
  • word: từ
    • coded ~: từ mã
    • commutator ~: từ hoán tử
    • empty ~: log. từ rỗng
    • ideal ~: mt. từ lý tưởng
    • n-digit ~: từ n-chữ, từ n-dấu
  • work: vl. công năng; công trình
    • elementary ~: công sơ cấp, công nguyên tố
    • paysheet ~: mt. lập phiếu trả
    • useful ~: công có ích
    • virtual ~: công ảo
  • worth: giá
    • ~ of a game: trch. giá của trò chơi