Zahnbürste
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Zahnbürste
Biến cách
[sửa]Biến cách của Zahnbürste [giống cái]
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| mạo từ bất định | mạo từ xác định | danh từ | mạo từ xác định | danh từ | |
| danh cách | eine | die | Zahnbürste | die | Zahnbürsten |
| sinh cách | einer | der | Zahnbürste | der | Zahnbürsten |
| dữ cách | einer | der | Zahnbürste | den | Zahnbürsten |
| đối cách | eine | die | Zahnbürste | die | Zahnbürsten |
Đọc thêm
[sửa]- “Zahnbürste” in Duden online
- “Zahnbürste”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
