Zmago
Giao diện
Tiếng Slovene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Zmȃgo gđ hs
- Một tên dành cho nam
Biến cách
[sửa]| Giống đực đv., thân o cứng | |||
|---|---|---|---|
| nom. si. | Zmago | ||
| gen. si. | Zmaga | ||
| số ít | số đôi | số nhiều | |
| nom. (imenovȃlnik) |
Zmago | Zmaga | Zmagi |
| gen. (rodȋlnik) |
Zmaga | Zmagov | Zmagov |
| dat.. (dajȃlnik) |
Zmagu | Zmagoma | Zmagom |
| acc. (tožȋlnik) |
Zmaga | Zmaga | Zmage |
| loc. (mẹ̑stnik) |
Zmagu | Zmagih | Zmagih |
| ins. (orọ̑dnik) |
Zmagom | Zmagoma | Zmagi |
Đọc thêm
[sửa]- “Zmago”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU (bằng tiếng Slovene), 2014–2026

