Bước tới nội dung

Zmago

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Slovene

[sửa]
Wikipedia tiếng Slovene có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Zmȃgo  hs

  1. Một tên dành cho nam

Biến cách

[sửa]
Các dấu phụ được sử dụng trong phần của mục từ này không có thanh điệu. Nếu bạn là người nói thanh điệu bản xứ, xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm các dấu thanh điệu vào trong mục từ.
Giống đực đv., thân o cứng
nom. si. Zmago
gen. si. Zmaga
số ít số đôi số nhiều
nom.
(imenovȃlnik)
Zmago Zmaga Zmagi
gen.
(rodȋlnik)
Zmaga Zmagov Zmagov
dat..
(dajȃlnik)
Zmagu Zmagoma Zmagom
acc.
(tožȋlnik)
Zmaga Zmaga Zmage
loc.
(mẹ̑stnik)
Zmagu Zmagih Zmagih
ins.
(orọ̑dnik)
Zmagom Zmagoma Zmagi

Đọc thêm

[sửa]
  • Zmago”, trong Slovarji Inštituta za slovenski jezik Frana Ramovša ZRC SAZU (bằng tiếng Slovene), 2014–2026