Zunge
Tiếng Đức
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại zunge, từ tiếng Đức cao địa cổ zunga, từ tiếng German Tây nguyên thủy *tungā, từ tiếng German nguyên thủy *tungǭ; từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dn̥ǵʰwéh₂s (“lưỡi”).
Các từ cùng gốc German bao gồm tiếng Saxon cổ tunga, tiếng Hạ Đức Tung, tiếng Hà Lan cổ tunga, tiếng Hà Lan tong, tiếng Anh cổ tunge (Hiện đại tiếng Anh tongue), tiếng Tây Frisia tonge, tiếng Bắc Âu cổ tunga (> tiếng Thụy Điển tunga, tiếng Faroe tunga, tiếng Na Uy tunge, tiếng Thụy Điển tunga, tiếng Đan Mạch tunge) and tiếng Goth 𐍄𐌿𐌲𐌲𐍉 (tuggō).
Các từ cùng gốc không thuộc ngữ hệ German có nghĩa giống hệt nhau bao gồm tiếng Ireland teanga, tiếng Wales tafod, tiếng Latinh lingua (> tiếng Bồ Đào Nha língua, tiếng Tây Ban Nha lengua, tiếng Catalan llengua, tiếng Pháp langue, tiếng Ý lingua, tiếng Rumani limbă), tiếng Armenia լեզու (lezu), tiếng Litva liežùvis, tiếng Phạn जिह्वा (jihvā́), tiếng Ba Tư زبان (zabân), tiếng Slav nguyên thủy *ęzykъ (> tiếng Séc jazyk, tiếng Ba Lan język, tiếng Nga язы́к (jazýk), tiếng Serbia-Croatia јѐзик, tiếng Bulgari ези́к (ezík)).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Zunge gc (sinh cách Zunge, số nhiều Zungen, giảm nhẹ nghĩa Zünglein gt hoặc Züngelchen gt)
- Lưỡi.
- Lưỡi gà giày (phần vải nhô ra ở giày).
- (cổ xưa, hoán dụ) Tiếng, ngôn ngữ.
- Đồng nghĩa: Sprache
- Menschen anderer Zunge ― foreigners (literally, “Người nói ngôn ngữ khác”)
- in Zungen reden ― nói tiếng lạ
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Zunge”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Zunge” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Zunge” in Duden online
Zunge trên Wikipedia tiếng Đức.
Tiếng Hunsrik
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Zunge gc
Tiếng Đức Pennsylvania
[sửa]Danh từ
[sửa]Zunge
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ giống cái tiếng Đức
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Đức
- Từ hoán dụ tiếng Đức
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Đức
- de:Giải phẫu học
- Từ 2 âm tiết tiếng Hunsrik
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hunsrik
- Vần:Tiếng Hunsrik/uŋə
- Vần:Tiếng Hunsrik/uŋə/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Hunsrik
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Hunsrik
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Đức Pennsylvania
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Đức Pennsylvania
