año
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ anno, từ tiếng Latinh annus (“năm”).
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): /ˈaɲo/ [ˈa.ɲo]
Âm thanh (Latin America): (tập tin) - Vần: -aɲo
- Tách âm: a‧ño
Danh từ
[sửa]año gđ (số nhiều años)
- Năm.
Từ phái sinh
[sửa]- añito
- año académico
- año base
- año bisiesto
- año de nieves, año de bienes
- año del Señor
- año escolar
- año luz
- año natural
- año nuevo
- Año Nuevo Island
- año sabático
- año santo
- cuántos años tienes
- cumpleaños
- del año de la nana
- del año de la pera
- del año de la polca
- del año de maricastaña
- del año del caldo
- el año catapum
- entrado en años
- Guerra de los Siete Años
- Guerra de los Treinta Años
- metido en años
- para el año
- por los años de
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “año”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tây Ban Nha cổ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có nguyên từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tây Ban Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɲo
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɲo/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống đực tiếng Tây Ban Nha
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Tây Ban Nha
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Ban Nha