aŭtobiografio
Giao diện
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]aŭtobiografio (đối cách số ít aŭtobiografion, số nhiều aŭtobiografioj, đối cách số nhiều aŭtobiografiojn)
- Tự truyện.
- Đồng nghĩa: membiografio
Từ liên hệ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/io
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/io/7 âm tiết
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Quốc tế ngữ
