a-point

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

a-point /ˈeɪ.ˈpɔɪnt/

  1. (Giải tích) A- điểm.

Tham khảo[sửa]