a fortiori
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˌeɪ ˌfɔːɹtiˈɔːɹaɪ/, /ˌeɪ ˌfɔːɹtiˈɔːɹi/, /ˌɑː-/[1]
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˌeɪ ˌfoɹʃiˈoɹˌaɪ/, /ˌeɪ ˌfoɹtiˈoɹˌaɪ/, /ˌeɪ ˌfoɹʃiˈoɹi/, /ˌeɪ ˌfoɹtiˈoɹi/, /ˌɑ-/[2][3]
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Lưu ý: cách phát âm có thể không chuẩn hoặc không chính xác: /ˌeɪ ˌfoɹʃˈjoɹˌaɪ/ - Vần: -ɔːɹaɪ, -ɔːɹi
Tính từ
[sửa]a fortiori (so sánh hơn more a fortiori, so sánh nhất most a fortiori)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ “a fortiori”, trong Collins English Dictionary.
- ↑ “a fortiori”, trong Merriam-Webster Online Dictionary, Springfield, Mass.: Merriam-Webster, 1996–nay.
- ↑ Bản mẫu:R:AHD
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “a fortiori”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ Medieval Latin tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ Medieval Latin tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɔːɹaɪ
- Vần:Tiếng Anh/ɔːɹaɪ/5 âm tiết
- Vần:Tiếng Anh/ɔːɹi
- Vần:Tiếng Anh/ɔːɹi/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Anh