a piece of

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
a piece of

Cấp hơn
more a piece of

Cấp nhất
most a piece of

a piece of (cấp hơn more a piece of, cấp nhất most a piece of)

  1. Trường hợp không đếm được.