a piece of cakes

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Thành ngữ[sửa]

a piece of cakes

  1. Dể thôi / Dể ợt
    • It's a peace ò cake
    Chuyện dể thôi