abadan
Giao diện
Tiếng Afar
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Ả Rập أَبَدًا (ʔabadan).
Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]ábadan
Tham khảo
[sửa]- E. M. Parker; R. J. Hayward (1985) “àbadan”, trong An Afar-English-French dictionary (with Grammatical Notes in English) [Từ điển Afar-Anh-Pháp (với ghi chú ngữ pháp bằng tiếng Anh)], Đại học Luân Đôn, →ISBN
Tiếng Fula
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Ả Rập أَبَدًا (ʔabadan).
Phó từ
[sửa]abadan
Tham khảo
[sửa]- Oumar Bah, Dictionnaire Pular-Français, Avec un index français-pular, Webonary.org, SIL International, 2014.
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]abadan
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Afar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Afar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afar
- Mục từ tiếng Afar
- Phó từ tiếng Afar
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập tiếng Fula
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập tiếng Fula
- Mục từ tiếng Fula
- Phó từ tiếng Fula
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ