abaddonee

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Danh từ(noun) abaddonee Nghĩa Việt Nam(Vietnamese meaning):Người thụ phó nhượng (Luật) Từ đồng nghĩa (Synonym)

  • Abandonment

mẫu