abaler
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Động từ
[sửa]abaler
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của abaler (xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Pháp)
| nguyên mẫu | thì đơn giản | abaler | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| thì ghép | avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| phân từ hiện tại hoặc danh động từ1 | thì đơn giản | abalant /a.ba.lɑ̃/ | |||||
| thì ghép | ayant + phân từ quá khứ | ||||||
| phân từ quá khứ | abalé /a.ba.le/ | ||||||
| số ít | số nhiều | ||||||
| ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ngôi thứ nhất | ngôi thứ hai | ngôi thứ ba | ||
| chỉ định | je (j’) | tu | il, elle, on | nous | vous | ils, elles | |
| (thì đơn) | hiện tại | abale /a.bal/ |
abales /a.bal/ |
abale /a.bal/ |
abalons /a.ba.lɔ̃/ |
abalez /a.ba.le/ |
abalent /a.bal/ |
| chưa hoàn thành | abalais /a.ba.lɛ/ |
abalais /a.ba.lɛ/ |
abalait /a.ba.lɛ/ |
abalions /a.ba.ljɔ̃/ |
abaliez /a.ba.lje/ |
abalaient /a.ba.lɛ/ | |
| quá khứ đơn2 | abalai /a.ba.le/ |
abalas /a.ba.la/ |
abala /a.ba.la/ |
abalâmes /a.ba.lam/ |
abalâtes /a.ba.lat/ |
abalèrent /a.ba.lɛʁ/ | |
| tương lai | abalerai /a.bal.ʁe/ |
abaleras /a.bal.ʁa/ |
abalera /a.bal.ʁa/ |
abalerons /a.bal.ʁɔ̃/ |
abalerez /a.bal.ʁe/ |
abaleront /a.bal.ʁɔ̃/ | |
| điều kiện | abalerais /a.bal.ʁɛ/ |
abalerais /a.bal.ʁɛ/ |
abalerait /a.bal.ʁɛ/ |
abalerions /a.ba.lə.ʁjɔ̃/ |
abaleriez /a.ba.lə.ʁje/ |
abaleraient /a.bal.ʁɛ/ | |
| (thì ghép) | hiện tại hoàn thành | hiện tại chỉ định của avoir + phân từ quá khứ | |||||
| hoàn thành số nhiều | mệnh lệnh chỉ định avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| tiền quá khứ2 | quá khứ đơn của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| tương lai hoàn thành | tương lai của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| điều kiện hoàn thành | điều kiện của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| giả định | que je (j’) | que tu | qu’il, qu’elle | que nous | que vous | qu’ils, qu’elles | |
| (thì đơn) | hiện tại | abale /a.bal/ |
abales /a.bal/ |
abale /a.bal/ |
abalions /a.ba.ljɔ̃/ |
abaliez /a.ba.lje/ |
abalent /a.bal/ |
| chưa hoàn thành2 | abalasse /a.ba.las/ |
abalasses /a.ba.las/ |
abalât /a.ba.la/ |
abalassions /a.ba.la.sjɔ̃/ |
abalassiez /a.ba.la.sje/ |
abalassent /a.ba.las/ | |
| (thì ghép) | quá khứ | giả định hiện tại của avoir + phân từ quá khứ | |||||
| hoàn thành số nhiều2 | giả định chưa hoàn thành của avoir + phân từ quá khứ | ||||||
| mệnh lệnh | – | – | – | ||||
| đơn | — | abale /a.bal/ |
— | abalons /a.ba.lɔ̃/ |
abalez /a.ba.le/ |
— | |
| ghép | — | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | — | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | mệnh lệnh đơn của avoir + phân từ quá khứ | — | |
| 1 Danh động từ tiếng Pháp chỉ có thể sử dụng được với giới từ en. | |||||||
2 Trong văn viết hay nói ít trang trọng hơn, những thì này có thể được thay thế theo cách sau:
(Christopher Kendris [1995], Master the Basics: French, pp. 77, 78, 79, 81). | |||||||