abaloger
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]abaloger
Chia động từ
[sửa]Chia động từ của abaloger
| Động từ nguyên mẫu | Thì đơn giản | abaloger | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thì kép | avoir + Quá khứ phân từ | ||||||
| Động tính từ hiện tại hoặc gerund1 | Thì đơn giản | abalogeant /a.ba.lɔ.ʒɑ̃/ | |||||
| Thì kép | ayant + Quá khứ phân từ | ||||||
| Động tính từ quá khứ | abalogé /a.ba.lɔ.ʒe/ | ||||||
| ít | nhiều | ||||||
| thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | ||
| Lối trình bày | je (j’) | tu | il, elle | nous | vous | ils, elles | |
| Thì đơn giản | Hiện tại | abaloge /a.ba.lɔʒ/ |
abaloges /a.ba.lɔʒ/ |
abaloge /a.ba.lɔʒ/ |
abalogeons /a.ba.lɔ.ʒɔ̃/ |
abalogez /a.ba.lɔ.ʒe/ |
abalogent /a.ba.lɔʒ/ |
| Quá khứ chưa hoàn thành | abalogeais /a.ba.lɔ.ʒɛ/ |
abalogeais /a.ba.lɔ.ʒɛ/ |
abalogeait /a.ba.lɔ.ʒɛ/ |
abalogions /a.ba.lɔ.ʒjɔ̃/ |
abalogiez /a.ba.lɔ.ʒje/ |
abalogeaient /a.ba.lɔ.ʒɛ/ | |
| Quá khứ đơn giản2 | abalogeai /a.ba.lɔ.ʒe/ |
abalogeas /a.ba.lɔ.ʒa/ |
abalogea /a.ba.lɔ.ʒa/ |
abalogeâmes /a.ba.lɔ.ʒam/ |
abalogeâtes /a.ba.lɔ.ʒat/ |
abalogèrent /a.ba.lɔ.ʒɛʁ/ | |
| Tương lai | abalogerai /a.ba.lɔʒ.ʁe/ |
abalogeras /a.ba.lɔʒ.ʁa/ |
abalogera /a.ba.lɔʒ.ʁa/ |
abalogerons /a.ba.lɔʒ.ʁɔ̃/ |
abalogerez /a.ba.lɔʒ.ʁe/ |
abalogeront /a.ba.lɔʒ.ʁɔ̃/ | |
| Điều kiện Hiện tại | abalogerais /a.ba.lɔʒ.ʁɛ/ |
abalogerais /a.ba.lɔʒ.ʁɛ/ |
abalogerait /a.ba.lɔʒ.ʁɛ/ |
abalogerions /a.ba.lɔ.ʒə.ʁjɔ̃/ |
abalogeriez /a.ba.lɔ.ʒə.ʁje/ |
abalogeraient /a.ba.lɔʒ.ʁɛ/ | |
| Thì kép | Quá khứ kép | Lối trình bày Hiện tại của avoir + quá khứ phân từ | |||||
| Hoàn thành sớm | Lối trình bày Quá khứ chưa hoàn thành của avoir + quá khứ phân từ | ||||||
| Tiền quá khứ 2 | Lối trình bày Quá khứ đơn giản của avoir + quá khứ phân từ | ||||||
| Tiền tương lai | Tương lai của avoir + quá khứ phân từ | ||||||
| Điều kiện Quá khứ | Lối trình bày Điều kiện Hiện tại của avoir + quá khứ phân từ | ||||||
| Lối liên tiếp | que je (j’) | que tu | qu’il, qu’elle | que nous | que vous | qu’ils, qu’elles | |
| Thì đơn giản | Hiện tại | abaloge /a.ba.lɔʒ/ |
abaloges /a.ba.lɔʒ/ |
abaloge /a.ba.lɔʒ/ |
abalogions /a.ba.lɔ.ʒjɔ̃/ |
abalogiez /a.ba.lɔ.ʒje/ |
abalogent /a.ba.lɔʒ/ |
| Quá khứ chưa hoàn thành2 | abalogeasse /a.ba.lɔ.ʒas/ |
abalogeasses /a.ba.lɔ.ʒas/ |
abalogeât /a.ba.lɔ.ʒa/ |
abalogeassions /a.ba.lɔ.ʒa.sjɔ̃/ |
abalogeassiez /a.ba.lɔ.ʒa.sje/ |
abalogeassent /a.ba.lɔ.ʒas/ | |
| Thì kép | Quá khứ | Lối liên tiếp Hiện tại của avoir + Quá khứ phân từ | |||||
| Hoàn thành sớm2 | Lối liên tiếp Quá khứ chưa hoàn thành của avoir + Quá khứ phân từ | ||||||
| Lối mệnh lệnh | – | – | – | ||||
| Thì đơn giản | — | abaloge /a.ba.lɔʒ/ |
— | abalogeons /a.ba.lɔ.ʒɔ̃/ |
abalogez /a.ba.lɔ.ʒe/ |
— | |
| Thì kép | — | Hiện tại giả định của avoir + Quá khứ phân từ | — | Hiện tại giả định của avoir + Quá khứ phân từ | Hiện tại giả định của avoir + Quá khứ phân từ | — | |
| 1 gerund trong tiếng Pháp chỉ có thể sử dụng được với giới từ en. | |||||||
2 Trong bài viết hoặc bài phát biểu ít trang trọng hơn, những thì này có thể được thay thế theo cách sau:
(Christopher Kendris [1995], Master the Basics: French, pp. 77, 78, 79, 81). | |||||||