Bước tới nội dung

abaloger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • IPA(ghi chú): /a.ba.lɔ.ʒe/

Động từ

[sửa]

abaloger

  1. Hạ xuống.

Chia động từ

[sửa]