abasourdir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ba.zuʁ.diʁ/
Ngoại động từ
abasourdir ngoại động từ /a.ba.zuʁ.diʁ/
- Làm đinh tai nhức óc.
- Coups de tonnerre qui abasourdissent — tiếng sấm làm đinh tai nhức óc
- Làm choáng váng, làm bàng hoàng.
- Cette nouvelle m’a abasourdi — tin ấy đã làm tôi chết điếng
- Evénement qui abasourdit — sự kiện làm bàng hoàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abasourdir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)