abasourdissant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực abasourdissants
/a.ba.zuʁ.di.sɑ̃/
abasourdissants
/a.ba.zuʁ.di.sɑ̃/
Giống cái abasourdissants
/a.ba.zuʁ.di.sɑ̃/
abasourdissants
/a.ba.zuʁ.di.sɑ̃/

abasourdissant

  1. Làm đinh tai nhức óc.
    Un bruit abasourdissant — tiếng ồn làm đinh tai nhức óc
  2. Làm choáng váng, làm bàng hoàng.
    Une nouvelle abasourdissante — một tin làm bàng hoàng.

Tham khảo[sửa]