abdicatoria
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- abdicātōria: (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ab.di.kaːˈtoː.ri.a/, [äbd̪ɪkäːˈt̪oːriä]
- abdicātōria: (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ab.di.kaˈto.ri.a/, [äbd̪ikäˈt̪ɔːriä]
- abdicātōriā: (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ab.di.kaːˈtoː.ri.aː/, [äbd̪ɪkäːˈt̪oːriäː]
- abdicātōriā: (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ab.di.kaˈto.ri.a/, [äbd̪ikäˈt̪ɔːriä]
Tính từ
[sửa]abdicātōria
- Dạng biến tố của abdicātōrius:
Tính từ
[sửa]abdicātōriā
- Dạng ly cách giống cái số ít của abdicātōrius