Bước tới nội dung

abdicere

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Latinh abdicare.

Động từ

[sửa]

abdicere (thức mệnh lệnh abdicer, dạng nguyên at abdicere, thì hiện tại abdicerer, thì quá khứ abdicerede, thì hoàn thành abdiceret)

  1. Từ bỏ; thoái vị.

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của abdicere
chủ độngbị động
hiện tại abdicerer abdiceres
quá khứ abdicerede abdiceredes
nguyên mẫu abdicere abdiceres
mệnh lệnh abdicer
phân từ
hiện tại abdicerende
quá khứ abdiceret
(trợ động từ have hoặc være)
danh động từ abdiceren

Đọc thêm

[sửa]