abdicere
Giao diện
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh abdicare.
Động từ
[sửa]abdicere (thức mệnh lệnh abdicer, dạng nguyên at abdicere, thì hiện tại abdicerer, thì quá khứ abdicerede, thì hoàn thành abdiceret)
Chia động từ
[sửa]
|