Bước tới nội dung

abeam

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈbim/

Phó từ

abeam /ə.ˈbim/

  1. (Hàng hải) , (hàng không) đâm ngang sườn.
    abeam of us — ngang sườn chúng tôi; sóng ngang với chúng tôi

Tham khảo