abenteric

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

abenteric

  1. (Giải phẫu) Học ngoài ruột, xa ruột.

Tham khảo[sửa]