Bước tới nội dung

ablative case

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]
  • (viết tắt): Abl.

Danh từ

[sửa]

ablative case (số nhiều ablative cases)

  1. (ngữ pháp) Ly cách

Từ phái sinh

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Cao Xuân Hạo; Hoàng Dũng (2004), Đề tài khoa học cấp Bộ: Thuật ngữ ngôn ngữ học/Anh-Việt/Việt-Anh, Thành phố Hồ Chí Minh: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 9