abofetear
Giao diện
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]abofetear (ngôi thứ nhất số ít present abofeteo, ngôi thứ nhất số ít preterite abofeteé, phân từ quá khứ abofeteado)
- (ngoại động từ) Tát, vỗ, vả.
Chia động từ
[sửa]Các hình thức này được tạo tự động và có thể không được dùng trong thực tế. Cách sử dụng đại từ thay đổi theo khu vực.
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “abofetear”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Từ có tiền tố a- tiếng Tây Ban Nha
- Từ có hậu tố -ar tiếng Tây Ban Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾ
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/aɾ/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha
- Động từ tiếng Tây Ban Nha đuôi -ar
- Ngoại động từ tiếng Tây Ban Nha