abonnent

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít abonnent abonnenten
Số nhiều abonnenter abonnentene

abonnent

  1. Người mua, thuê, bao dài hạn (báo, điện thoại. . . ).
    Alle abonnenter har fått avisen i dag.

Tham khảo[sửa]