Bước tới nội dung

abortón

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ abortar + -ón.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /aboɾˈton/ [a.β̞oɾˈt̪õn]
  • Vần: -on
  • Tách âm tiết: a‧bor‧tón

Danh từ

[sửa]

abortón  (số nhiều abortones)

  1. Động vật có vú sinh non

Tham khảo

[sửa]