abrogateur
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Tính từ
[sửa]abrogateur (giống cái abrogatrice, giống đực số nhiều abrogateurs, giống cái số nhiều abrogatrices)
Danh từ
[sửa]abrogateur gđ (số nhiều abrogateurs)
- Người hủy bỏ.