Bước tới nội dung

abrogateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ abroger + -ateur.

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)

Tính từ

[sửa]

abrogateur (giống cái abrogatrice, giống đực số nhiều abrogateurs, giống cái số nhiều abrogatrices)

  1. Bị hủy bỏ, bãi bỏ.

Danh từ

[sửa]

abrogateur  (số nhiều abrogateurs)

  1. Người hủy bỏ.