absenta
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]absenta gc (số nhiều absentes)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Tây Ban Nha: absenta
Đọc thêm
[sửa]- “absenta”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
- “absenta”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
Tiếng Latinh
[sửa]Động từ
[sửa]absentā
Đọc thêm
[sửa]- “absenta”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Động từ
[sửa]absenta
- Dạng ngôi thứ ba số ít past historic của absenter
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Catalan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Catalan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp